www.tinduc.com.vn

  • Increase font size
  • Default font size
  • Decrease font size
  • Viet Nam
  • English (United Kingdom)

CÁC LOẠI ĐẦU ĐỌC - MÁY ĐO SƠN QNIX 8500

Loại đầu  đọc             

QNix 8500          

Fe          

2000 μm            

Fe 

5000 μm 

NFe

2000 μm 

DualFe/NFe   

2000 μm

DualFe/NFe       

 5000/2000 μm

Nguyên lý đo      

MagneticFlux/   

Hall Effect (Fe*)

Magnetic Flux/  

Hall Effect (Fe*)

Eddy current     

(NFe*)    

 kết hợp 

Fe và NFe    

 kết hợp

Fe và NFe   

Thang đo  0 - 2000 μm     0 - 5000 μm    0 - 2000 μm    0 - 2000 μm   Fe: 0 - 5000 μm
 0 - 80 mil  0 - 200 mil  0 - 80 mil  0 - 80 mil  NFe: 0 - 80 mil
Thời gian đọc  1500ms  1500ms  1500ms  1500ms  1500ms
Chính xác ±(1 μm + 2%*)  ±(1 μm + 2%*)   ±(1 μm + 2%*)  ±(1μm + 2%*)  ±(1 μm + 2%*)
Diện tích mẫu đo  20 x 20  20 x 20  20 x 20  20 x 20   20 x 20
(mm x mm) min.
Độ cong bề mặt  lồi: 5mm  lồi: 5mm  lồi: 5mm  lồi: 5mm  lồi: 5mm
 lõm: 30mm  lõm: 30mm  lõm: 30mm  lõm: 30mm  lõm: 30mm

Chiều dày vật liệu

 0,2mm  0,2mm  0,05mm  Fe: 0,2mm  Fe: 0,2mm
 NFe: 0,05mm  NFe: 0,05mm
Loại vô tuyến RF  không  không  không  không  không
Nhiệt độ làm việc  0 - 50ºC  0 - 50ºC  0 - 50ºC  0 - 50ºC  0 - 50ºC
Nhiệt độ lưu kho  -10 - 60ºC  -10 - 60ºC  -10 - 60ºC  -10 - 60ºC  -10 - 60ºC
Nguồn điện  từ máy đo  từ máy đo  từ máy đo  từ máy đo  từ máy đo
Kích thước  60 x 26 x 22  60 x 26 x 22  60 x 26 x 22  60 x 26 x 22  60 x 26 x 22
(L x W x H) mm  không có cáp  không có cáp  không có cáp  không có cáp  không có cáp
Trọng lượng  # 12g  # 12g  # 12g  # 12g  # 12g

Đầu đọc vô tuyến không dây RF 

Loại đầu đọc vô tuyến không dây "RF Probe sat" với các tính năng tương tự như đầu đọc trên.

Tần số 2,4GHz
Khoảng cách sóng        max. 20m
Nguồn điện pin Lithium
sạc lại bằng máy đo QNix 8500
Công suất pin đo được max. 20.000 điểm
Thời gian hoạt động 5 giờ
Kích thước 61 x 28 x 28mm
Trọng lượng 30g